十二指肠 là gì?
十二指肠 [shí èr zhǐ cháng] có nghĩa là tá tràng.
Nghĩa của từ 十二指肠 trong tiếng Việt
tá tràng
Cách đọc và ghi nhớ 十二指肠
十二指肠 được đọc là shí èr zhǐ cháng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tá tràng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .