Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
十九

shí jiǔ

十九 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 十九 trong tiếng Việt

  1. mười chín
  2. 19
Tra từ liên quan