Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
十二分

shí èr fēn

十二分 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 十二分 trong tiếng Việt

hết sức; một trăm phần trăm; hơn cả mong đợi

Tra từ liên quan