Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吴越同舟吳越同舟

Wú Yuè tóng zhōu

吴越同舟 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吴越同舟 trong tiếng Việt

Ngô và Việt cùng thuyền (thành ngữ); ví dụ: hợp tác giữa các đối thủ tự nhiên; phối hợp vì mục tiêu chung; cùng trên một chiếc thuyền

Tra từ liên quan