Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
危言耸听危言聳聽

wēi yán sǒng tīng

危言耸听 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 危言耸听 trong tiếng Việt

lời lẽ gây sợ hãi để dọa người khác (thành ngữ); lời nói khơi gợi lo sợ; nguy cơ không có thực

Tra từ liên quan