Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
勾划勾劃

gōu huà

勾划 là gì?

勾划 [gōu huà] có nghĩa là phác họa; phác thảo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 勾划 trong tiếng Việt

  1. phác họa
  2. phác thảo

Cách đọc và ghi nhớ 勾划

勾划 được đọc là gōu huà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phác họa; phác thảo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan