Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
勾勒

gōu lè

勾勒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 勾勒 trong tiếng Việt

vẽ phác thảo; phác thảo; phác họa; phác nét đường viền; tóm tắt ngắn gọn

Tra từ liên quan