Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
勾三搭四

gōu sān dā sì

勾三搭四 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 勾三搭四 trong tiếng Việt

lăng nhăng; quyến rũ phụ nữ

Tra từ liên quan