Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
励精图治勵精圖治

lì jīng tú zhì

励精图治 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 励精图治 trong tiếng Việt

(về một người cầm quyền) cố gắng làm cho đất nước mạnh mẽ và thịnh vượng (thành ngữ)

Tra từ liên quan