励精图治勵精圖治
励精图治 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 励精图治 trong tiếng Việt
(về một người cầm quyền) cố gắng làm cho đất nước mạnh mẽ và thịnh vượng (thành ngữ)
(về một người cầm quyền) cố gắng làm cho đất nước mạnh mẽ và thịnh vượng (thành ngữ)