劳力勞力 láo lì 劳力 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 劳力 trong tiếng Việt lao động; công nhân khỏe mạnh; người lao động; lực lượng lao động 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan