Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
劳作勞作

láo zuò

劳作 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 劳作 trong tiếng Việt

  1. lao động
  2. lao động thủ công
Tra từ liên quan