Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
劳动教养勞動教養

láo dòng jiào yǎng

劳动教养 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 劳动教养 trong tiếng Việt

cải tạo lao động

Tra từ liên quan