Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
劳动合同勞動合同

láo dòng hé tong

劳动合同 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 劳动合同 trong tiếng Việt

hợp đồng lao động; hợp đồng giữa người sử dụng lao động và người lao động quy định tiền lương và điều kiện

Tra từ liên quan