Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
勘探

kān tàn

勘探 là gì?

勘探 [kān tàn] có nghĩa là khảo sát; thăm dò; tìm kiếm (dầu mỏ, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 勘探 trong tiếng Việt

  1. khảo sát
  2. thăm dò
  3. tìm kiếm (dầu mỏ, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 勘探

勘探 được đọc là kān tàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khảo sát; thăm dò; tìm kiếm (dầu mỏ, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan