Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
动辄得咎動輒得咎

dòng zhé dé jiù

动辄得咎 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 动辄得咎 trong tiếng Việt

làm gì cũng sai (thành ngữ); không làm đúng được việc gì

Tra từ liên quan