Kết quả tra từ “动辄得咎”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
动辄得咎dòng zhé dé jiù
làm gì cũng sai (thành ngữ); không làm đúng được việc gì