劫余 là gì?
劫余 [jié yú] có nghĩa là tàn tích sau thảm họa; hậu quả.
Nghĩa của từ 劫余 trong tiếng Việt
- tàn tích sau thảm họa
- hậu quả
Cách đọc và ghi nhớ 劫余
劫余 được đọc là jié yú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tàn tích sau thảm họa; hậu quả”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .