Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
劫营劫營

jié yíng

劫营 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 劫营 trong tiếng Việt

đánh chiếm doanh trại; tập kích địch lúc đang ngủ

Tra từ liên quan