劫营劫營 jié yíng 劫营 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 劫营 trong tiếng Việt đánh chiếm doanh trại; tập kích địch lúc đang ngủ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan