Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
劲力勁力

jìn lì

劲力 là gì?

劲力 [jìn lì] có nghĩa là sức mạnh thể chất; sức mạnh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 劲力 trong tiếng Việt

  1. sức mạnh thể chất
  2. sức mạnh

Cách đọc và ghi nhớ 劲力

劲力 được đọc là jìn lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sức mạnh thể chất; sức mạnh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan