Kết quả tra từ “劫数难逃”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
劫数难逃jié shù nán táo
Số phận khó tránh, không thể chạy trốn (thành ngữ). Số phận của bạn đã cận kề