Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
助纣为虐助紂為虐

zhù Zhòu wéi nüè

助纣为虐 là gì?

助纣为虐 [zhù Zhòu wéi nüè] có nghĩa là nghĩa đen: giúp bạo chúa Trụ 商紂王|商纣王[Shang1 Zhou4 wang2] làm điều ác (thành ngữ); nghĩa bóng: đứng về phía kẻ ác; tiếp tay cho kẻ thù.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 助纣为虐 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: giúp bạo chúa Trụ 商紂王|商纣王[Shang1 Zhou4 wang2] làm điều ác (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: đứng về phía kẻ ác
  3. tiếp tay cho kẻ thù

Cách đọc và ghi nhớ 助纣为虐

助纣为虐 được đọc là zhù Zhòu wéi nüè, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghĩa đen: giúp bạo chúa Trụ 商紂王|商纣王[Shang1 Zhou4 wang2] làm điều ác (thành ngữ); nghĩa bóng: đứng về phía kẻ ác; tiếp tay cho kẻ thù”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan