Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
助一臂之力

zhù yī bì zhī lì

助一臂之力 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 助一臂之力 trong tiếng Việt

giúp một tay (thành ngữ)

Tra từ liên quan