Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
助残助殘

zhù cán

助残 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 助残 trong tiếng Việt

hỗ trợ người khuyết tật

Tra từ liên quan