Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
加国加國

Jiā guó

加国 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 加国 trong tiếng Việt

Canada

Tra từ liên quan