Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
加价加價

jiā jià

加价 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 加价 trong tiếng Việt

tăng giá

Tra từ liên quan