Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
三角债三角債

sān jiǎo zhài

三角债 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 三角债 trong tiếng Việt

nợ tam giác

Tra từ liên quan