Kết quả cho “割股疗亲”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cắt thịt đùi để nuôi dưỡng cha mẹ ốm (thành ngữ); cắt đùi báo hiếu
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cắt thịt đùi để nuôi dưỡng cha mẹ ốm (thành ngữ); cắt đùi báo hiếu