Kết quả tra từ “割股疗亲”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
割股疗亲gē gǔ liáo qīn
cắt thịt đùi để nuôi dưỡng cha mẹ ốm (thành ngữ); cắt đùi báo hiếu