Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “割股疗亲”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
割股疗亲
gē gǔ liáo qīn

cắt thịt đùi để nuôi dưỡng cha mẹ ốm (thành ngữ); cắt đùi báo hiếu

Thành ngữ