Kết quả tra từ “前车之鉴”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
前车之鉴qián chē zhī jiàn
rút ra bài học từ sai lầm của người đi trước (thành ngữ)