前线前線 qián xiàn 前线 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 前线 trong tiếng Việt tiền tuyến; mặt trận quân sự; mặt làm việc; mũi nhọn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan