Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “前人栽树,后人乘凉”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
前人栽树,后人乘凉
qián rén zāi shù , hòu rén chéng liáng

hưởng lợi từ công sức lao động vất vả của người đi trước (thành ngữ)

Thành ngữ