Kết quả tra từ “前不见古人,后不见来者”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
前不见古人,后不见来者qián bù jiàn gǔ rén , hòu bù jiàn lái zhě
độc nhất; chưa từng có (thành ngữ)