Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
利津县利津縣

Lì jīn xiàn

利津县 là gì?

利津县 [Lì jīn xiàn] có nghĩa là huyện Lijin ở Dongying 東營|东营[Dong1 ying2], Sơn Đông.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 利津县 trong tiếng Việt

huyện Lijin ở Dongying 東營|东营[Dong1 ying2], Sơn Đông

Cách đọc và ghi nhớ 利津县

利津县 được đọc là Lì jīn xiàn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “huyện Lijin ở Dongying 東營|东营[Dong1 ying2], Sơn Đông”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan