Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
初生牛犊不怕虎初生牛犢不怕虎

chū shēng niú dú bù pà hǔ

初生牛犊不怕虎 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 初生牛犊不怕虎 trong tiếng Việt

nghĩa đen: bê con mới sinh không sợ hổ (thành ngữ); nghĩa bóng: người trẻ không biết sợ

Tra từ liên quan