切尼
Cheney (tên); Richard B. "Dick" Cheney (1941-), chính trị gia Đảng Cộng hòa Mỹ, phó tổng thống 2001-2008
Cheney (tên); Richard B. "Dick" Cheney (1941-), chính trị gia Đảng Cộng hòa Mỹ, phó tổng thống 2001-2008
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
khả thi
›切平面qiē píng miànmặt phẳng tiếp tuyến (với một bề mặt)
›切实qiè shíkhả thi; thực tế; thực tiễn; một cách nghiêm túc; một cách tận tâm
›切忌qiè jìtránh như điều cấm kỵ; tránh bằng mọi giá
›切块qiē kuàicắt thành miếng
›切成qiē chéngcắt ra (thành miếng); xắt; thái; lạng; cắt nhỏ
›切嘱qiè zhǔlời khuyên khẩn cấp; khuyên nhủ
›切成块qiē chéng kuàicắt thành khối; thái hạt lựu (rau củ)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.