Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
切尼

Qiē ní

切尼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 切尼 trong tiếng Việt

Cheney (tên); Richard B. "Dick" Cheney (1941-), chính trị gia Đảng Cộng hòa Mỹ, phó tổng thống 2001-2008

Tra từ liên quan