Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
切格瓦拉

Qiè Gé wǎ lā

切格瓦拉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 切格瓦拉 trong tiếng Việt

Ernesto Che Guevara (1928-1967), lãnh đạo Cách mạng Cuba

Tra từ liên quan