Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
切嘱切囑

qiè zhǔ

切嘱 là gì?

切嘱 [qiè zhǔ] có nghĩa là lời khuyên khẩn cấp; khuyên nhủ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 切嘱 trong tiếng Việt

  1. lời khuyên khẩn cấp
  2. khuyên nhủ

Cách đọc và ghi nhớ 切嘱

切嘱 được đọc là qiè zhǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lời khuyên khẩn cấp; khuyên nhủ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan