Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刀光血影

dāo guāng xuè yǐng

刀光血影 là gì?

刀光血影 [dāo guāng xuè yǐng] có nghĩa là thảm sát.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刀光血影 trong tiếng Việt

thảm sát

Cách đọc và ghi nhớ 刀光血影

刀光血影 được đọc là dāo guāng xuè yǐng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thảm sát”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan