Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刀光剑影刀光劍影

dāo guāng jiàn yǐng

刀光剑影 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刀光剑影 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: ánh dao và bóng kiếm (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: xung đột gay gắt
Tra từ liên quan