刀库 là gì?
刀库 [dāo kù] có nghĩa là kho dụng cụ (sản xuất hỗ trợ máy tính).
Nghĩa của từ 刀库 trong tiếng Việt
kho dụng cụ (sản xuất hỗ trợ máy tính)
Cách đọc và ghi nhớ 刀库
刀库 được đọc là dāo kù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kho dụng cụ (sản xuất hỗ trợ máy tính)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .