Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刀库刀庫

dāo kù

刀库 là gì?

刀库 [dāo kù] có nghĩa là kho dụng cụ (sản xuất hỗ trợ máy tính).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刀库 trong tiếng Việt

kho dụng cụ (sản xuất hỗ trợ máy tính)

Cách đọc và ghi nhớ 刀库

刀库 được đọc là dāo kù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kho dụng cụ (sản xuất hỗ trợ máy tính)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan