Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刀客

dāo kè

刀客 là gì?

刀客 [dāo kè] có nghĩa là đao khách; kiếm khách.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刀客 trong tiếng Việt

  1. đao khách
  2. kiếm khách

Cách đọc và ghi nhớ 刀客

刀客 được đọc là dāo kè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đao khách; kiếm khách”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan