Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刀叉

dāo chā

刀叉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刀叉 trong tiếng Việt

dao và nĩa; LT:副[fu4]

Tra từ liên quan