Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冻硬凍硬

dòng yìng

冻硬 là gì?

冻硬 [dòng yìng] có nghĩa là đóng băng cứng; cứng đơ vì lạnh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冻硬 trong tiếng Việt

  1. đóng băng cứng
  2. cứng đơ vì lạnh

Cách đọc và ghi nhớ 冻硬

冻硬 được đọc là dòng yìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đóng băng cứng; cứng đơ vì lạnh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan