Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冻死凍死

dòng sǐ

冻死 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冻死 trong tiếng Việt

chết cóng; chết rét trong mùa đông

Tra từ liên quan