冻结凍結 dòng jié 冻结 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 冻结 trong tiếng Việt đóng băng (nước, v.v.); (nghĩa bóng) đóng băng (tài sản, giá cả, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan