Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冻肉凍肉

dòng ròu

冻肉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冻肉 trong tiếng Việt

thịt lạnh hoặc đông lạnh

Tra từ liên quan