凋谢 là gì?
凋谢 [diāo xiè] có nghĩa là héo úa; tàn úa; khô héo.
Nghĩa của từ 凋谢 trong tiếng Việt
- héo úa
- tàn úa
- khô héo
Cách đọc và ghi nhớ 凋谢
凋谢 được đọc là diāo xiè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “héo úa; tàn úa; khô héo”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .