Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凋谢凋謝

diāo xiè

凋谢 là gì?

凋谢 [diāo xiè] có nghĩa là héo úa; tàn úa; khô héo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凋谢 trong tiếng Việt

  1. héo úa
  2. tàn úa
  3. khô héo

Cách đọc và ghi nhớ 凋谢

凋谢 được đọc là diāo xiè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “héo úa; tàn úa; khô héo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan