Kết quả tra từ “净心修身”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
净心修身jìng xīn xiū shēn
giữ tâm hồn thanh thản và hành xử có đạo đức (thành ngữ)