冠海雀
(loài chim ở Trung Quốc) chim anzê Nhật Bản (Synthliboramphus wumizusume)
(loài chim ở Trung Quốc) chim anzê Nhật Bản (Synthliboramphus wumizusume)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) loài hồng hoàng mỏ trắng (Anthracoceros albirostris)
›冠纹柳莺guān wén liǔ yīng(loài chim ở Trung Quốc) chích lá của Claudia (Phylloscopus claudiae)
›冠状guān zhuàngliên quan đến động mạch hoặc tĩnh mạch vành; hình dạng vương miện
›冠心病guān xīn bìngbệnh tim mạch vành
›冠状动脉guān zhuàng dòng màiđộng mạch vành
›冠形词guān xíng címạo từ (trong ngữ pháp)
›冠状动脉旁路移植手术guān zhuàng dòng mài páng lù yí zhí shǒu shùphẫu thuật bắc cầu động mạch vành
›冠子guān zimào; đỉnh đầu
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.