Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “再衰三竭”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
再衰三竭
zài shuāi sān jié

suy yếu và gần kiệt quệ (thành ngữ); trong tình trạng suy tàn cuối cùng; sắp sụp đổ

Thành ngữ