Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
齐眉齊眉

qí méi

齐眉 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 齐眉 trong tiếng Việt

tôn trọng lẫn nhau trong hôn nhân; viết tắt của thành ngữ 舉案齊眉|举案齐眉[ju3 an4 qi2 mei2]

Tra từ liên quan